HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,276
    3,306
    Vàng Bóng Đẹp
    9999
    3,296
    3,306
    Nữ Trang
    710
    2,320
    2,490
    Nữ Trang
    610
    1,990
    2,160
    Bạch Kim
    750
    860
    860
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Theo Thông tư 22 của Bộ Khoa Học và Công Nghệ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,121
    Tiền Úc
    100
    1,970
    Tiền Canada
    100
    1,935
    Tiền Euro
    100
    2,786
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,300
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,505
    Tiền Singapore
    100
    1,693
    Tiền Malaysia
    100
    650
    Tiền Trung Quốc
    100
    337
    Tiền Hồng Kông
    100
    268
    Tiền Thái
    1,000
    646
    Tiền Đài Loan
    1,000
    705
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    2,030
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    190
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP