HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,096
    3,126
    Nữ Trang
    710
    2,195
    2,335
    Nữ Trang
    610
    1,880
    2,020
    Bạch Kim
    750
    820
    820
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Theo Thông tư 22 của Bộ Khoa Học và Công Nghệ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,140
    Tiền Úc
    100
    1,846
    Tiền Canada
    100
    1,895
    Tiền Euro
    100
    2,650
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,200
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,344
    Tiền Singapore
    100
    1,643
    Tiền Malaysia
    100
    636
    Tiền Trung Quốc
    100
    345
    Tiền Hồng Kông
    100
    272
    Tiền Thái
    1,000
    655
    Tiền Đài Loan
    1,000
    708
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,810
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    193
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP