HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    2,876
    2,900
    Nữ Trang
    710
    2,070
    2,190
    Nữ Trang
    610
    1,770
    1,890
    Bạch Kim
    750
    800
    800
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,193
    Tiền Úc
    100
    1,600
    Tiền Canada
    100
    1,684
    Tiền Euro
    100
    2,396
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,250
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,403
    Tiền Singapore
    100
    1,600
    Tiền Malaysia
    100
    564
    Tiền Trung Quốc
    100
    344
    Tiền Hồng Kông
    100
    278
    Tiền Thái
    1,000
    628
    Tiền Đài Loan
    1,000
    700
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,730
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    170
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP