HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,312
    3,342
    Vàng Bóng Đẹp
    9999
    3,332
    3,342
    Nữ Trang
    710
    2,300
    2,470
    Nữ Trang
    610
    2,015
    2,185
    Bạch Kim
    750
    860
    860
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Theo Thông tư 22 của Bộ Khoa Học và Công Nghệ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,123
    Tiền Úc
    100
    1,978
    Tiền Canada
    100
    1,946
    Tiền Euro
    100
    2,842
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,332
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,596
    Tiền Singapore
    100
    1,707
    Tiền Malaysia
    100
    658
    Tiền Trung Quốc
    100
    337
    Tiền Hồng Kông
    100
    268
    Tiền Thái
    1,000
    646
    Tiền Đài Loan
    1,000
    704
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    2,060
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    205
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP