TIN TỨC MỚI
HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,546
    3,566
    Nữ Trang
    710 720
    2,540
    2,660
    Nữ Trang
    610 620
    2,185
    2,305
    Bạch Kim
    750
    940
    940
    Vàng Trắng
    340
    320
    320
    Vàng 710-610 đổi bù 0đ / chỉ
    Tỷ giá hệ thống kim định
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Bóng Đo
    3,555
    3,560
    Tiền USD
    100
    2,273
    0
    Tiền Úc
    100
    1,808
    0
    Tiền Canada
    100
    1,838
    0
    Tiền Euro
    100
    2,713
    0
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,336
    0
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,067
    0
    Tiền Singapore
    100
    1,686
    0
    Giá mang tính chất tham khảo trên hệ thống
    TOP