HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,164
    3,194
    Nữ Trang
    710
    2,270
    2,390
    Nữ Trang
    610
    1,950
    2,070
    Bạch Kim
    750
    840
    840
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,153
    Tiền Úc
    100
    1,677
    Tiền Canada
    100
    1,714
    Tiền Euro
    100
    2,403
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,242
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,306
    Tiền Singapore
    100
    1,572
    Tiền Malaysia
    100
    590
    Tiền Trung Quốc
    100
    336
    Tiền Hồng Kông
    100
    270
    Tiền Thái
    1,000
    659
    Tiền Đài Loan
    1,000
    681
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,790
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    190
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP