HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,142
    3,172
    Nữ Trang
    710
    2,225
    2,385
    Nữ Trang
    610
    1,910
    2,070
    Bạch Kim
    750
    860
    860
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Theo Thông tư 22 của Bộ Khoa Học và Công Nghệ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,126
    Tiền Úc
    100
    1,914
    Tiền Canada
    100
    1,933
    Tiền Euro
    100
    2,737
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,262
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,482
    Tiền Singapore
    100
    1,675
    Tiền Malaysia
    100
    658
    Tiền Trung Quốc
    100
    340
    Tiền Hồng Kông
    100
    268
    Tiền Thái
    1,000
    668
    Tiền Đài Loan
    1,000
    705
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,960
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    200
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP