TIN TỨC MỚI
HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,234
    3,274
    Nữ Trang
    710
    2,300
    2,460
    Nữ Trang
    610
    1,980
    2,140
    Bạch Kim
    750
    850
    850
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Vàng 710-610 đổi bù 50.000 / chỉ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,215
    Tiền Úc
    100
    1,565
    Tiền Canada
    100
    1,581
    Tiền Euro
    100
    2,468
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,240
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,205
    Tiền Singapore
    100
    1,566
    Tiền Malaysia
    100
    516
    Tiền Trung Quốc
    100
    325
    Tiền Hồng Kông
    100
    276
    Tiền Thái
    1,000
    615
    Tiền Đài Loan
    1,000
    666
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,880
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    170
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP