TIN TỨC MỚI
HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,620
    3,640
    Nữ Trang
    710 720
    2,610
    2,730
    Nữ Trang
    610 620
    2,245
    2,365
    Bạch Kim
    750
    950
    950
    Vàng Trắng
    340
    320
    320
    Vàng 710-610 đổi bù 0đ / chỉ
    Tỷ giá hệ thống kim định
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Tiền USD
    100
    71
    0
    Tiền Úc
    100
    1,801
    0
    Tiền Canada
    100
    1,818
    0
    Tiền Euro
    100
    2,764
    0
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,343
    0
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,128
    0
    Tiền Singapore
    100
    1,708
    0
    Tiền Malaysia
    100
    567
    0
    Tiền Trung
    100
    347
    0
    Tiền Đài Loan
    1000
    772
    0
    Giá mang tính chất tham khảo trên hệ thống
    TOP