HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,086
    3,112
    Nữ Trang
    710
    2,215
    2,335
    Nữ Trang
    610
    1,900
    2,020
    Bạch Kim
    750
    840
    840
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,168
    Tiền Úc
    100
    1,683
    Tiền Canada
    100
    1,769
    Tiền Euro
    100
    2,342
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,255
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,270
    Tiền Singapore
    100
    1,615
    Tiền Malaysia
    100
    589
    Tiền Trung Quốc
    100
    344
    Tiền Hồng Kông
    100
    274
    Tiền Thái
    1,000
    666
    Tiền Đài Loan
    1,000
    696
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,790
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    195
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP