HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,150
    3,180
    Nữ Trang
    710
    2,235
    2,385
    Nữ Trang
    610
    1,915
    2,065
    Bạch Kim
    750
    840
    840
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Theo Thông tư 22 của Bộ Khoa Học và Công Nghệ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,128
    Tiền Úc
    100
    1,862
    Tiền Canada
    100
    1,886
    Tiền Euro
    100
    2,688
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,220
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,406
    Tiền Singapore
    100
    1,662
    Tiền Malaysia
    100
    648
    Tiền Trung Quốc
    100
    342
    Tiền Hồng Kông
    100
    268
    Tiền Thái
    1,000
    659
    Tiền Đài Loan
    1,000
    703
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,980
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    200
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP