HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,156
    3,180
    Nữ Trang
    710
    2,260
    2,380
    Nữ Trang
    610
    1,940
    2,060
    Bạch Kim
    750
    840
    840
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,180
    Tiền Úc
    100
    1,710
    Tiền Canada
    100
    1,780
    Tiền Euro
    100
    2,406
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,306
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,376
    Tiền Singapore
    100
    1,630
    Tiền Malaysia
    100
    594
    Tiền Trung Quốc
    100
    344
    Tiền Hồng Kông
    100
    274
    Tiền Thái
    1,000
    650
    Tiền Đài Loan
    1,000
    704
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,790
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    190
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP