TIN TỨC MỚI
HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,110
    3,140
    Nữ Trang
    710
    2,260
    2,360
    Nữ Trang
    610
    1,950
    2,050
    Bạch Kim
    750
    820
    820
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Vàng 710-610 đổi bù 50.000 / chỉ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,230
    Tiền Úc
    100
    1,560
    Tiền Canada
    100
    1,580
    Tiền Euro
    100
    2,460
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,210
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,210
    Tiền Singapore
    100
    1,560
    Tiền Malaysia
    100
    516
    Tiền Trung Quốc
    100
    330
    Tiền Hồng Kông
    100
    274
    Tiền Thái
    1,000
    618
    Tiền Đài Loan
    1,000
    670
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,880
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    170
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP