HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,252
    3,272
    Nữ Trang
    710
    2,330
    2,450
    Nữ Trang
    610
    2,000
    2,120
    Bạch Kim
    750
    840
    840
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,137
    Tiền Úc
    100
    1,670
    Tiền Canada
    100
    1,692
    Tiền Euro
    100
    2,412
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,304
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,212
    Tiền Singapore
    100
    1,576
    Tiền Malaysia
    100
    586
    Tiền Trung Quốc
    100
    342
    Tiền Hồng Kông
    100
    272
    Tiền Thái
    1,000
    653
    Tiền Đài Loan
    1,000
    674
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,800
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    190
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP