HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,062
    3,090
    Nữ Trang
    710
    2,205
    2,325
    Nữ Trang
    610
    1,895
    2,015
    Bạch Kim
    750
    840
    840
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,180
    Tiền Úc
    100
    1,666
    Tiền Canada
    100
    1,732
    Tiền Euro
    100
    2,412
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,292
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,390
    Tiền Singapore
    100
    1,612
    Tiền Malaysia
    100
    572
    Tiền Trung Quốc
    100
    340
    Tiền Hồng Kông
    100
    278
    Tiền Thái
    1,000
    640
    Tiền Đài Loan
    1,000
    698
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,760
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    170
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP