HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,112
    3,142
    Nữ Trang
    710
    2,240
    2,360
    Nữ Trang
    610
    1,925
    2,045
    Bạch Kim
    750
    840
    840
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,162
    Tiền Úc
    100
    1,664
    Tiền Canada
    100
    1,756
    Tiền Euro
    100
    2,315
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,247
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,212
    Tiền Singapore
    100
    1,596
    Tiền Malaysia
    100
    585
    Tiền Trung Quốc
    100
    344
    Tiền Hồng Kông
    100
    274
    Tiền Thái
    1,000
    665
    Tiền Đài Loan
    1,000
    692
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,790
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    195
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP