HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Nữ Trang
    995
    3,278
    3,308
    Vàng Bóng Đẹp
    9999
    3,300
    3,308
    Nữ Trang
    710
    2,320
    2,490
    Nữ Trang
    610
    1,990
    2,160
    Bạch Kim
    750
    860
    860
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Theo Thông tư 22 của Bộ Khoa Học và Công Nghệ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền USD
    100
    2,123
    Tiền Úc
    100
    1,968
    Tiền Canada
    100
    1,932
    Tiền Euro
    100
    2,803
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,308
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,515
    Tiền Singapore
    100
    1,693
    Tiền Malaysia
    100
    658
    Tiền Trung Quốc
    100
    337
    Tiền Hồng Kông
    100
    268
    Tiền Thái
    1,000
    646
    Tiền Đài Loan
    1,000
    708
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    2,040
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    198
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP