HỖ TRỢ ONLINE
  • Nhân viên bán hàng
  • Hỗ trợ khách hàng
  • Skyle
  • TỶ GIÁ VÀNG BÁN LẺ
    Tên
    Loại
    Mua
    Bán
    Vàng Bóng Đẹp
    9999
    3,135
    3,142
    Nữ Trang
    995
    3,122
    3,142
    Nữ Trang
    710
    2,230
    2,355
    Nữ Trang
    610
    1,915
    2,040
    Bạch Kim
    750
    820
    820
    Vàng Trắng
    340
    360
    360
    Theo Thông tư 22 của Bộ Khoa Học và Công Nghệ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Tên
    Loại
    Mua
    Tiền Úc
    100
    1,752
    Tiền Canada
    100
    1,850
    Tiền Euro
    100
    2,632
    Tiền Thụy Sỹ
    100
    2,176
    Tiền Bảng Anh
    100
    3,350
    Tiền Singapore
    100
    1,632
    Tiền Malaysia
    100
    616
    Tiền Trung Quốc
    100
    345
    Tiền Hồng Kông
    100
    272
    Tiền Thái
    1,000
    653
    Tiền Đài Loan
    1,000
    694
    Tiền Yên Nhật
    10,000
    1,800
    Tiền Hàn Quốc
    10,000
    190
    Đơn vị: VNĐ
    TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
    Loại
    Mua
    Bán
    Nguồn: easy-forex.com
    TOP